Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 được thiết kế chuyên dùng để tuần hoàn dầu nóng và các chất lỏng có tính ăn mòn yếu, không chứa hạt rắn. Model này có thể làm việc với môi chất có nhiệt độ tối đa không vượt quá 350°C, phù hợp với các hệ thống gia nhiệt gián tiếp quy mô nhỏ.
Điểm nổi bật của RY32-32-160 nằm ở sự kết hợp giữa kết cấu bơm ly tâm gọn, cơ chế tản nhiệt tự nhiên, cụm rôto được đỡ bằng hai ổ bi và hệ thống làm kín phù hợp với dầu truyền nhiệt nóng.
RY32-32-160 sử dụng kết cấu bơm ly tâm đỡ một phía. Cụm bánh công tác được lắp ở đầu trục, trong khi phía còn lại của trục được đỡ và định vị trong thân ổ trục.
Cách bố trí này giúp các bộ phận chính của bơm tập trung thành một cụm tương đối gọn. Thân bơm, nắp bơm, cụm rôto và thân ổ trục được liên kết theo một đường tâm thống nhất, thuận tiện cho quá trình lắp đặt và tháo kiểm tra.
Cửa hút được bố trí theo hướng trục để dầu đi trực tiếp vào tâm bánh công tác. Cửa xả được đặt theo hướng tâm và phương thẳng đứng, giúp dầu sau khi tăng áp có thể được dẫn lên đường ống tuần hoàn phía trên.
Một đặc điểm đáng chú ý của dòng bơm RY là sử dụng phương pháp tản nhiệt tự nhiên thay cho hệ thống làm mát bằng nước truyền thống. Nhiệt truyền từ dầu nóng sang thân bơm và khu vực ổ trục được phân tán ra không khí qua kết cấu tản nhiệt.
Thiết kế này giúp giảm nhu cầu lắp đặt đường nước cấp, đường nước hồi, van và các phụ kiện làm mát xung quanh bơm. Cụm thiết bị vì vậy gọn hơn và ít phụ thuộc vào nguồn nước làm mát.
Để cơ chế này hoạt động hiệu quả, khu vực đặt bơm phải thông thoáng và bề mặt tản nhiệt không được che kín. Tài liệu xác nhận dòng RY sử dụng tản nhiệt tự nhiên nhưng không công bố kích thước hoặc số lượng cánh tản nhiệt riêng của model RY32-32-160.
Cụm rôto của bơm gồm bánh công tác, trục bơm và đai ốc cố định bánh công tác. Các chi tiết này liên kết thành một khối quay thống nhất để tiếp nhận mô-men từ động cơ và truyền năng lượng cho dòng dầu.
Bánh công tác được lắp trực tiếp trên trục và giữ bằng đai ốc. Kết cấu này giúp bánh công tác được cố định chắc chắn khi vận hành, đồng thời có thể tháo riêng để vệ sinh hoặc thay thế.
Trục được đỡ bằng hai bộ vòng bi đặt trong thân ổ trục. Hai vị trí đỡ giúp giữ rôto đúng tâm, hạn chế độ võng và duy trì chuyển động ổn định ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
RY32-32-160 sử dụng hệ thống làm kín kết hợp giữa bộ chèn và phớt dầu cao su chịu nhiệt. Bộ chèn được bố trí quanh trục tại nắp bơm để hạn chế dầu nóng rò rỉ theo khe hở giữa phần quay và phần cố định.
Phớt dầu hỗ trợ phân cách khu vực dầu nóng với khoang ổ trục. Cách bố trí kết hợp giúp kiểm soát rò rỉ tại vị trí trục trong điều kiện bơm vận chuyển môi chất có nhiệt độ cao.
Hệ thống này có cấu tạo tương đối đơn giản và thuận tiện khi cần tháo kiểm tra. Tuy nhiên, bộ chèn phải được điều chỉnh phù hợp vì ép quá chặt có thể làm tăng ma sát và nhiệt độ tại trục.
Bơm được kết nối với động cơ bằng khớp nối mềm và cả hai được đặt trên cùng một bệ máy. Thiết kế này tạo thành một cụm truyền động thống nhất, giúp giảm số lượng kết cấu đỡ riêng biệt.
Khớp nối mềm truyền mô-men từ động cơ đến trục bơm và hỗ trợ hấp thụ một phần rung động nhỏ khi khởi động. Việc bố trí chung trên một bệ cũng thuận tiện cho quá trình căn chỉnh độ đồng tâm giữa hai trục.
Theo hướng dẫn lắp đặt, sai lệch tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm, còn khoảng cách giữa hai đầu trục cần duy trì khoảng 2–3 mm.
RY32-32-160 có lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m, công suất yêu cầu trên trục 0,85 kW và sử dụng động cơ 1,5 kW. Bơm vận hành ở tốc độ 2.900 vòng/phút với hiệu suất được công bố là 50%.
Sự cân đối giữa lưu lượng, cột áp và công suất động cơ giúp model này phù hợp với hệ thống tuần hoàn dầu nóng quy mô nhỏ. Người sử dụng không cần lựa chọn cụm bơm có công suất quá lớn khi yêu cầu thực tế nằm gần điểm làm việc của RY32-32-160.
Đây là đặc điểm thiết kế theo quy mô sử dụng, không phải căn cứ để khẳng định bơm phù hợp với mọi hệ thống. Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên lưu lượng yêu cầu và tổng trở lực thực tế của đường ống.
Những đặc điểm thiết kế nổi bật của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 gồm kết cấu ly tâm đỡ một phía, cửa hút hướng trục, cửa xả hướng đứng, tản nhiệt tự nhiên, cụm rôto có hai ổ bi đỡ và hệ thống làm kín kết hợp giữa bộ chèn với phớt dầu chịu nhiệt.
Bơm và động cơ được đặt trên cùng một bệ, truyền động qua khớp nối mềm, giúp cụm thiết bị gọn và thuận tiện khi căn chỉnh. Các thông số 6 m³/h, 28 m và động cơ 1,5 kW cũng được thiết kế phù hợp với hệ thống tuần hoàn dầu nóng quy mô nhỏ.
Tài liệu nhà sản xuất không có nội dung so sánh với toàn bộ các dòng bơm khác, vì vậy không thể khẳng định các đặc điểm trên chỉ có duy nhất ở RY32-32-160. Đây nên được xem là những điểm thiết kế tiêu biểu tạo nên cấu hình và khả năng làm việc của model này.

Hệ thống làm kín của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 có nhiệm vụ hạn chế dầu nóng rò rỉ theo khe hở giữa trục quay và nắp bơm. Đây là vị trí chịu đồng thời nhiệt độ cao, áp suất của môi chất và ma sát do trục quay liên tục ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Theo tài liệu kỹ thuật, bộ phận làm kín của dòng bơm RY sử dụng kết cấu kết hợp giữa vật liệu chèn kín và phớt dầu bằng cao su chịu nhiệt. Trong sơ đồ cấu tạo, phớt dầu được bố trí tại vị trí số 11, còn phần chèn kín nằm tại vị trí số 12.
Phần chèn kín được bố trí quanh trục tại khu vực trục đi xuyên qua nắp bơm. Vật liệu chèn được ép trong khoang làm kín để thu hẹp khe hở giữa bề mặt trục quay và phần cố định của bơm.
Khi trục quay, dầu nóng có xu hướng đi theo khe hở này ra phía ngoài. Lực ép của vật liệu chèn tạo ra sức cản, giúp hạn chế lượng dầu thoát khỏi buồng bơm.
Phần chèn không nên bị ép quá chặt. Nếu lực ép quá lớn, ma sát giữa vật liệu chèn và trục tăng lên, làm khu vực làm kín phát nhiệt nhanh và gây mài mòn trục. Ngược lại, nếu chèn quá lỏng, dầu nóng có thể rò rỉ nhiều hơn mức cho phép.
Khả năng làm kín ổn định vì vậy phụ thuộc vào mức độ ép vừa đủ, bảo đảm hạn chế rò rỉ nhưng không tạo lực ma sát quá lớn lên trục bơm.
Phớt dầu cao su chịu nhiệt được bố trí phía sau phần chèn kín, gần khu vực thân ổ trục. Bộ phận này tạo thêm một lớp ngăn giữa khoang dầu nóng và cụm ổ bi.
Phớt ôm quanh bề mặt trục, hạn chế dầu truyền nhiệt tiếp tục dịch chuyển về phía ổ bi và khớp nối. Đồng thời, phớt còn giúp ngăn bụi bẩn hoặc tạp chất bên ngoài đi ngược vào khu vực trục.
Việc sử dụng cao su chịu nhiệt giúp phớt duy trì tính đàn hồi tốt hơn trong môi trường có nhiệt độ cao. Mép phớt cần liên tục tiếp xúc với trục để tạo khả năng làm kín, nhưng vẫn phải cho phép trục quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút mà không phát sinh lực cản quá lớn.
Nếu phớt bị chai cứng, nứt hoặc mất đàn hồi do nhiệt, mép tiếp xúc không còn ôm sát trục. Khi đó, dầu có thể đi qua phớt và xâm nhập vào khu vực ổ bi.
Hệ thống làm kín của RY32-32-160 không phụ thuộc vào một chi tiết duy nhất. Phần chèn kín đảm nhận nhiệm vụ hạn chế phần lớn lượng dầu rò rỉ từ buồng bơm, trong khi phớt dầu chịu nhiệt tạo lớp bảo vệ tiếp theo cho cụm trục và ổ bi.
Kết cấu nhiều lớp giúp giảm lượng dầu nóng tiếp xúc trực tiếp với phớt cao su. Khi phần chèn được điều chỉnh đúng, áp lực và nhiệt tác động lên phớt phía sau được giảm bớt, từ đó hỗ trợ kéo dài thời gian làm việc của hệ thống làm kín.
Nếu phần chèn bị mòn hoặc lắp không đúng, lượng dầu nóng đi đến phớt sẽ tăng. Phớt khi đó phải chịu tải nhiệt và áp lực lớn hơn, làm nguy cơ biến dạng hoặc mất khả năng làm kín tăng lên.
Vì vậy, hiệu quả chịu nhiệt của hệ thống được tạo ra từ sự phối hợp giữa phần chèn, phớt dầu, trục bơm và kết cấu tản nhiệt của cụm máy.
Dòng bơm RY được thiết kế để vận chuyển chất lỏng có nhiệt độ không vượt quá 350°C. Tuy nhiên, giới hạn này áp dụng cho môi chất của dòng bơm và không có nghĩa phớt cao su tiếp xúc trực tiếp, liên tục với dầu ở đúng mức nhiệt tối đa trong mọi điều kiện.
Kết cấu bơm được bố trí để hạn chế nhiệt truyền trực tiếp từ buồng bơm đến ổ bi và khu vực truyền động. Phần chèn kín nằm gần khoang dầu, còn phớt dầu được đặt lùi về phía sau để giảm mức độ tiếp xúc trực tiếp với môi chất nóng.
Khả năng làm kín chịu nhiệt chỉ được duy trì khi bơm được tăng nhiệt từ từ. Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C, còn tốc độ tăng nhiệt không được lớn hơn 50°C mỗi giờ.
Nếu dầu nóng được đưa đột ngột vào bơm đang nguội, trục, nắp bơm, vật liệu chèn và phớt có thể giãn nở với tốc độ khác nhau. Sự thay đổi khe hở đột ngột dễ làm phớt biến dạng, phần chèn mất độ ép phù hợp và xuất hiện rò rỉ.
Trục bơm phải quay đúng tâm để bề mặt tiếp xúc giữa trục với phần chèn và phớt được duy trì đồng đều. Nếu trục bị lệch hoặc rung, mép phớt sẽ chịu lực không đều và nhanh bị mài mòn.
Sai lệch giữa trục bơm và trục động cơ tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm. Việc căn chỉnh đúng giúp trục quay ổn định, hạn chế chuyển động lệch tâm tác động lên hệ thống làm kín.
Độ rung của bơm cũng không được vượt quá 0,06 mm. Khi rung động tăng, trục liên tục dịch chuyển tương đối so với phớt, làm mép phớt và vật liệu chèn bị mài mòn nhanh hơn.
Do đó, khả năng chịu nhiệt của phớt không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc vào độ ổn định cơ học của trục bơm.
RY32-32-160 phải duy trì lưu lượng dầu đủ lớn để hạn chế tích tụ nhiệt trong thân bơm. Nhà sản xuất quy định lưu lượng không được thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế.
Với lưu lượng danh định 6 m³/h, bơm cần duy trì ít nhất khoảng 1,8 m³/h. Khi lưu lượng thấp hơn giới hạn này, dầu lưu lại lâu trong buồng bơm và nhiệt độ tại khu vực trục, nắp bơm và bộ làm kín có thể tăng.
Bơm cũng không được chạy với van xả đóng quá ba phút. Khi dòng dầu bị chặn, bánh công tác vẫn quay và tiếp tục truyền năng lượng vào lượng dầu bên trong, làm nhiệt độ tăng nhanh và gây tải nhiệt lớn lên hệ thống làm kín.
Duy trì dòng dầu liên tục giúp mang nhiệt ra khỏi buồng bơm và giữ điều kiện làm việc của phần chèn cùng phớt dầu ổn định hơn.
Khi hệ thống làm kín hoạt động bình thường, khu vực trục không xuất hiện lượng dầu rò rỉ lớn và nhiệt độ quanh phần chèn không tăng bất thường.
Nếu dầu rò rỉ nhiều tại vị trí trục, nguyên nhân có thể liên quan đến phần chèn bị mòn, lực ép không đủ hoặc phớt dầu đã mất đàn hồi. Nếu khu vực làm kín nóng nhanh, phần chèn có thể bị ép quá chặt hoặc trục đang bị lệch tâm.
Rò rỉ tăng đồng thời với rung động thường cho thấy cần kiểm tra cả độ đồng tâm của trục và tình trạng của phớt. Chỉ siết chặt phần chèn mà không xử lý nguyên nhân rung có thể làm nhiệt độ tăng và khiến hệ thống làm kín hư hỏng nhanh hơn.
Tài liệu hiện có xác nhận RY32-32-160 sử dụng phần chèn kín kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt. Tài liệu không xác định đây là phớt cơ khí, cũng không cung cấp mã vật liệu cao su, kích thước phớt, giới hạn nhiệt độ riêng hoặc mức rò rỉ cho phép.
Vì vậy, không nên mô tả RY32-32-160 là bơm sử dụng phớt cơ khí chịu nhiệt nếu chưa có tài liệu bổ sung từ nhà sản xuất. Khi cần thay thế, phớt và vật liệu chèn phải được lựa chọn theo đúng kích thước, nhiệt độ làm việc và loại dầu tải nhiệt của hệ thống.
Hệ thống phớt làm kín chịu nhiệt của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 sử dụng kết cấu kết hợp giữa phần chèn kín và phớt dầu cao su chịu nhiệt. Phần chèn hạn chế dầu rò rỉ từ buồng bơm theo trục, còn phớt dầu tạo lớp ngăn bổ sung để bảo vệ cụm ổ bi và khu vực truyền động.
Khả năng làm kín ổn định phụ thuộc vào độ ép phù hợp của phần chèn, độ đàn hồi của phớt, độ đồng tâm của trục và việc kiểm soát nhiệt độ khi khởi động. Bơm cần được tăng nhiệt từ từ, duy trì lưu lượng từ khoảng 1,8 m³/h trở lên và giữ độ rung dưới 0,06 mm.
Tài liệu nhà sản xuất không xác nhận RY32-32-160 sử dụng phớt cơ khí. Vì vậy, cách mô tả chính xác là hệ thống làm kín gồm vật liệu chèn và phớt dầu cao su chịu nhiệt, được bố trí để hạn chế rò rỉ dầu nóng và bảo vệ cụm ổ bi.















Bơm ly tâm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 tốc độ 2.900 vòng/phút, cột áp 28 m, công suất 1.5 kW, lưu lượng 6 m3/h
Liên hệ