0    
Trang chủ » MÁY BƠM CÔNG NGHIỆP» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu gia nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 2900 vòng/phút, 37 kW, 50 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY125-80-200
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 160 m3/h;Cột áp 50 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 37 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 gồm những bộ phận nào và chức năng từng chi tiết

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 được sử dụng để tuần hoàn và vận chuyển dầu nóng trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Để bơm làm việc ổn định, nhiều chi tiết cơ khí, thủy lực và truyền động phải phối hợp chính xác với nhau. Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng, từ tiếp nhận dầu, tạo áp lực, truyền chuyển động đến làm kín và đỡ trục quay.
Tùy theo nhà sản xuất và cấu hình cụ thể, một số chi tiết có thể có khác biệt về vật liệu, kiểu lắp hoặc kết cấu. Tuy nhiên, một cụm bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 thường gồm các bộ phận chính dưới đây.

1. Thân bơm

Thân bơm là phần vỏ chính bao quanh khoang công tác của bơm. Bộ phận này tiếp nhận dầu từ cửa hút, dẫn dầu qua bánh công tác và đưa dầu đến cửa đẩy.
Chức năng chính của thân bơm gồm:
•Tạo khoang dẫn dòng cho dầu truyền nhiệt.
•Chịu áp lực do dòng dầu tạo ra trong quá trình bơm.
•Liên kết các bộ phận như nắp bơm, cửa hút, cửa đẩy và cụm ổ trục.
•Bảo vệ bánh công tác và các chi tiết bên trong.
Đối với bơm dầu nhiệt, thân bơm phải có độ bền phù hợp với nhiệt độ và áp suất làm việc. Các bề mặt lắp ghép cần bảo đảm độ kín để hạn chế rò rỉ dầu nóng.

2. Cửa hút

Cửa hút là vị trí dầu truyền nhiệt đi vào bơm. Bộ phận này được nối với đường ống hút từ bồn chứa, bộ gia nhiệt hoặc đường hồi của hệ thống.
Cửa hút có nhiệm vụ đưa dầu vào khoang bơm với tổn thất thấp nhất. Kích thước và cách bố trí cửa hút ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp dầu cho bánh công tác. Nếu đường ống hút bị nhỏ, tắc nghẽn hoặc bố trí quá nhiều co nối, dầu có thể không được cấp đủ, làm phát sinh rung động, tiếng ồn và nguy cơ xâm thực.

3. Cửa đẩy

Cửa đẩy là vị trí dầu rời khỏi bơm để đi vào đường ống cấp đến các thiết bị sử dụng nhiệt. Sau khi nhận năng lượng từ bánh công tác, dầu được đẩy qua cửa này với áp suất và lưu lượng phù hợp.
Cửa đẩy phải được kết nối chắc chắn với đường ống và van của hệ thống. Việc lựa chọn đường kính ống, hướng tuyến và vị trí van cần hạn chế tổn thất áp suất, tránh làm bơm hoạt động quá tải.

4. Bánh công tác

Bánh công tác là bộ phận thủy lực quan trọng nhất của bơm. Khi quay, bánh công tác truyền năng lượng từ động cơ cho dầu truyền nhiệt, làm tăng vận tốc và áp suất của dòng dầu.
Chức năng của bánh công tác gồm:
•Tiếp nhận dầu từ vùng hút.
•Tạo lực ly tâm và gia tốc cho dòng dầu.
•Chuyển năng lượng cơ học thành năng lượng thủy lực.
•Góp phần quyết định lưu lượng và cột áp của bơm.
Bánh công tác cần có độ cân bằng tốt để hạn chế rung động. Nếu bị bám cặn, mài mòn, ăn mòn hoặc biến dạng, bánh công tác có thể làm giảm lưu lượng, tăng tiếng ồn và gây tải không đều lên trục bơm.

5. Nắp bơm

Nắp bơm thường được lắp với thân bơm để đóng kín khoang làm việc và giữ ổn định vị trí của các chi tiết bên trong. Tùy kết cấu, nắp bơm có thể liên kết với cụm làm kín, giá đỡ ổ trục hoặc phần gắn trục.
Nắp bơm có các chức năng chính:
•Đóng kín khoang bơm.
•Hỗ trợ định vị trục và cụm làm kín.
•Tạo bề mặt lắp ghép với thân bơm.
•Hạn chế dầu truyền nhiệt thoát ra ngoài.
Bề mặt tiếp xúc giữa nắp và thân bơm cần được gia công và lắp ráp đúng yêu cầu để tránh rò rỉ khi bơm làm việc ở nhiệt độ cao.

6. Trục bơm

Trục bơm là chi tiết truyền mô-men xoắn từ động cơ đến bánh công tác. Trục quay cùng bánh công tác và phải duy trì độ đồng tâm trong suốt quá trình vận hành.
Chức năng của trục bơm gồm:
•Truyền công suất quay từ động cơ.
•Giữ bánh công tác ở đúng vị trí.
•Duy trì chuyển động quay ổn định.
•Phối hợp với ổ trục và cụm làm kín.
Trục phải có độ bền và độ cứng phù hợp để chịu mô-men, lực hướng kính và các tác động nhiệt. Trục bị cong, mòn hoặc lệch tâm có thể gây rung động, làm hỏng cụm làm kín và tăng tải cho ổ trục.

7. Cụm làm kín trục

Cụm làm kín được bố trí tại vị trí trục đi qua nắp bơm hoặc thân bơm. Nhiệm vụ của bộ phận này là hạn chế dầu truyền nhiệt rò rỉ dọc theo trục ra bên ngoài.
Đây là chi tiết đặc biệt quan trọng đối với bơm dầu nóng vì dầu rò rỉ có thể gây mất an toàn, làm bẩn thiết bị và ảnh hưởng đến tuổi thọ của ổ trục, khớp nối hoặc động cơ.
Cụm làm kín có thể gồm các bề mặt làm kín, vòng đệm, gioăng, lò xo và các chi tiết phụ trợ tùy theo thiết kế. Vật liệu làm kín phải phù hợp với nhiệt độ, áp suất và tính chất của loại dầu truyền nhiệt đang sử dụng.

8. Vòng đệm và gioăng làm kín

Vòng đệm và gioăng được bố trí tại các bề mặt ghép nối như thân bơm – nắp bơm, mặt bích hoặc các mối nối liên quan. Các chi tiết này giúp lấp kín khe hở nhỏ giữa hai bề mặt và ngăn dầu thoát ra ngoài.
Khi làm việc ở nhiệt độ cao, gioăng có thể bị lão hóa, chai cứng hoặc mất tính đàn hồi. Vì vậy, cần sử dụng vật liệu phù hợp và kiểm tra định kỳ khi bơm có dấu hiệu rò rỉ.

9. Ổ trục

Ổ trục có nhiệm vụ đỡ trục bơm, giữ trục quay đúng vị trí và giảm ma sát trong quá trình làm việc. Bộ phận này đồng thời tiếp nhận một phần lực hướng kính và lực dọc trục phát sinh khi bánh công tác quay.
Ổ trục làm việc tốt giúp bơm giảm rung, giảm tiếng ồn và duy trì độ đồng tâm giữa trục, bánh công tác và cụm làm kín. Nếu ổ trục thiếu bôi trơn, bị mòn hoặc quá nhiệt, bơm có thể phát ra tiếng kêu bất thường và rung mạnh.
Nhiệt độ ổ trục cần được theo dõi trong quá trình vận hành. Sự tăng nhiệt đột ngột có thể là dấu hiệu của bôi trơn không phù hợp, lắp đặt lệch tâm hoặc ổ trục đã hư hỏng.

10. Giá đỡ ổ trục

Giá đỡ ổ trục là bộ phận giữ và liên kết ổ trục với thân hoặc khung bơm. Bộ phận này giúp ổ trục duy trì vị trí ổn định khi trục quay.
Giá đỡ phải đủ cứng, được lắp chắc chắn và không bị biến dạng dưới tác động của lực quay, nhiệt độ hoặc rung động. Nếu giá đỡ bị lỏng hoặc sai lệch, trục bơm có thể mất đồng tâm và gây ảnh hưởng đến toàn bộ cụm bơm.

11. Khớp nối

Khớp nối liên kết trục động cơ với trục bơm, truyền mô-men xoắn từ động cơ sang bánh công tác. Một số loại khớp nối còn có khả năng bù một mức sai lệch nhỏ giữa hai trục và giảm truyền rung.
Khớp nối cần được bảo vệ bằng tấm che phù hợp để bảo đảm an toàn cho người vận hành. Khi lắp đặt, phải căn chỉnh đồng tâm giữa hai trục. Khớp nối lệch tâm thường gây rung, tiếng ồn, nóng ổ trục và làm mòn nhanh các chi tiết liên quan.

12. Động cơ dẫn động

Động cơ là nguồn cung cấp năng lượng cho bơm. Động cơ làm quay trục bơm thông qua khớp nối, từ đó giúp bánh công tác tạo ra dòng dầu.
Công suất và tốc độ động cơ cần phù hợp với lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và độ nhớt của dầu truyền nhiệt. Động cơ không đủ công suất có thể bị quá tải; động cơ làm việc sai chế độ có thể làm tăng mức tiêu thụ điện và gây ảnh hưởng đến tuổi thọ của bơm.
Động cơ cũng cần được bảo vệ khỏi dầu nóng, hơi dầu, độ ẩm và rung động quá mức. Hệ thống điện nên có các thiết bị bảo vệ phù hợp như bảo vệ quá tải, mất pha hoặc ngắn mạch.

13. Bệ đỡ và chân đế

Bệ đỡ hoặc chân đế là phần nâng đỡ toàn bộ cụm bơm – động cơ. Bộ phận này giúp cố định thiết bị trên nền móng, giữ vị trí tương đối giữa bơm và động cơ.
Một bệ đỡ chắc chắn giúp giảm rung động, duy trì độ đồng tâm của khớp nối và hạn chế sự dịch chuyển khi bơm vận hành. Nếu chân đế bị lỏng, nền móng không phẳng hoặc bu lông bị suy giảm lực siết, bơm có thể phát sinh rung và tiếng ồn.

14. Bu lông và chi tiết liên kết

Bu lông, đai ốc, vòng đệm và các chi tiết liên kết có nhiệm vụ cố định thân bơm, nắp bơm, giá đỡ, chân đế và các bộ phận liên quan.
Dù có kích thước nhỏ, các chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắc chắn và độ kín của bơm. Bu lông lỏng có thể làm rung tăng, gây xô lệch mặt ghép hoặc rò rỉ dầu. Vì vậy, cần kiểm tra lực siết và tình trạng ăn mòn trong quá trình bảo dưỡng.

15. Bộ phận cân bằng và điều chỉnh khe hở

Tùy cấu hình, bơm có thể có các chi tiết hỗ trợ duy trì khe hở làm việc giữa bánh công tác với thân bơm hoặc các bề mặt liên quan. Khe hở phù hợp giúp hạn chế rò ngược bên trong và duy trì hiệu suất thủy lực.
Nếu khe hở quá lớn do mài mòn, lưu lượng và cột áp có thể giảm. Nếu khe hở quá nhỏ hoặc bị thay đổi do biến dạng nhiệt, bánh công tác có thể cọ sát, làm tăng tiếng ồn, rung động và nhiệt độ.

16. Tấm che khớp nối và bộ phận bảo vệ

Tấm che khớp nối có nhiệm vụ bảo vệ người vận hành khỏi các bộ phận quay như khớp nối, đầu trục và các chi tiết truyền động. Bộ phận này không trực tiếp tham gia vào quá trình bơm nhưng cần được lắp đầy đủ để bảo đảm an toàn.
Tấm che phải được cố định chắc chắn, không chạm vào khớp nối khi thiết bị hoạt động và không cản trở việc kiểm tra, bảo dưỡng cần thiết.

Mối liên hệ giữa các bộ phận trong quá trình bơm

Khi động cơ khởi động, mô-men xoắn được truyền qua khớp nối đến trục bơm. Trục làm quay bánh công tác trong khoang bơm. Dầu truyền nhiệt đi vào từ cửa hút, được bánh công tác truyền năng lượng, sau đó thoát ra cửa đẩy với áp suất và lưu lượng cần thiết.
Trong suốt quá trình đó, thân bơm và nắp bơm giữ kín khoang làm việc; ổ trục đỡ trục; cụm làm kín ngăn dầu rò rỉ; bệ đỡ giữ ổn định toàn bộ thiết bị. Nếu một bộ phận bị hư hỏng hoặc lắp đặt sai, các bộ phận còn lại cũng có thể bị ảnh hưởng.
Ví dụ, khớp nối lệch tâm có thể làm tăng tải lên ổ trục; ổ trục mòn có thể làm trục rung và làm hỏng cụm làm kín; cụm làm kín rò rỉ có thể khiến dầu nóng ảnh hưởng đến ổ trục hoặc động cơ. Vì vậy, cần đánh giá bơm như một hệ thống tổng thể thay vì chỉ kiểm tra riêng từng chi tiết.

Những bộ phận cần kiểm tra thường xuyên

Trong quá trình sử dụng bơm RY125-80-200, các bộ phận cần được ưu tiên theo dõi gồm:
•Cụm làm kín và các gioăng tại mặt ghép.
•Ổ trục và nhiệt độ ổ trục.
•Khớp nối và độ đồng tâm giữa hai trục.
•Bánh công tác và tình trạng bám cặn, mài mòn.
•Bu lông chân đế, bệ đỡ và các mối liên kết.
•Đường ống hút – đẩy và các vị trí kết nối với bơm.
•Động cơ, dây dẫn điện và thiết bị bảo vệ.
Các dấu hiệu như rung tăng, tiếng ồn bất thường, lưu lượng giảm, nhiệt độ ổ trục cao hoặc dầu rò rỉ cần được kiểm tra sớm. Việc phát hiện và xử lý kịp thời giúp tránh hư hỏng lan sang những bộ phận khác.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 là một cụm thiết bị gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau. Các chi tiết chính gồm thân bơm, cửa hút, cửa đẩy, bánh công tác, nắp bơm, trục, cụm làm kín, gioăng, ổ trục, giá đỡ ổ trục, khớp nối, động cơ, bệ đỡ, bu lông liên kết và các bộ phận bảo vệ.
Trong đó, bánh công tác tạo năng lượng cho dòng dầu; trục và khớp nối truyền chuyển động; thân bơm dẫn dòng và chịu áp lực; ổ trục giữ trục quay ổn định; cụm làm kín ngăn rò rỉ; động cơ cung cấp công suất; còn bệ đỡ và các chi tiết liên kết bảo đảm toàn bộ cụm máy làm việc chắc chắn.
Nắm rõ chức năng của từng bộ phận giúp người sử dụng vận hành, kiểm tra và bảo dưỡng bơm đúng cách, từ đó duy trì khả năng tuần hoàn dầu truyền nhiệt và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.


Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 ứng dụng cho bồn gia nhiệt và thiết bị phản ứng

Trong các dây chuyền hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nhựa, cao su và nhiều ngành công nghiệp khác, bồn gia nhiệt và thiết bị phản ứng cần được duy trì ở một mức nhiệt ổn định trong suốt quá trình vận hành. Nguồn nhiệt không chỉ cần đạt nhiệt độ yêu cầu mà còn phải được phân phối đều quanh bồn hoặc qua áo gia nhiệt của thiết bị. Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 được sử dụng để tuần hoàn dầu nóng trong mạch gia nhiệt, giúp đưa nhiệt đến bồn và thiết bị phản ứng một cách liên tục.

Vai trò của RY125-80-200 trong mạch gia nhiệt

Trong hệ thống gia nhiệt gián tiếp, dầu truyền nhiệt được làm nóng tại lò hoặc bộ gia nhiệt trung tâm. Sau đó, bơm RY125-80-200 đẩy dầu qua đường ống đến áo gia nhiệt, coil gia nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt bao quanh bồn và thiết bị phản ứng.
Dầu nóng truyền nhiệt qua thành kim loại vào môi chất hoặc nguyên liệu bên trong bồn. Sau khi giảm nhiệt, dầu theo đường hồi quay lại lò để được gia nhiệt lại. Bơm tiếp tục duy trì vòng tuần hoàn này, bảo đảm bề mặt gia nhiệt luôn có dòng dầu đi qua và nhiệt được cung cấp liên tục.
Bơm không tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu trong bồn. Nhiệm vụ chính của bơm là tạo lưu lượng và cột áp phù hợp để dầu truyền nhiệt đi qua toàn bộ mạch gia nhiệt, vượt qua các tổn thất trong đường ống, van, áo bồn và thiết bị trao đổi nhiệt.

Ứng dụng cho bồn gia nhiệt

Bồn gia nhiệt thường được sử dụng để làm nóng nguyên liệu, giữ nhiệt, hòa tan, cô đặc hoặc chuẩn bị nguyên liệu trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Áo gia nhiệt bao quanh thân bồn hoặc đáy bồn tạo thành một khoang riêng cho dầu nóng lưu thông.
RY125-80-200 đưa dầu vào khoang gia nhiệt với lưu lượng ổn định. Khi dầu nóng tiếp xúc với thành bồn, nhiệt truyền qua thành kim loại vào nguyên liệu bên trong. Dòng dầu càng được phân phối đều, nhiệt độ trên bề mặt bồn càng ít chênh lệch. Điều này giúp hạn chế tình trạng vùng gần cửa cấp quá nóng trong khi vùng xa cửa cấp chưa đạt nhiệt độ yêu cầu.
Trong các bồn có dung tích lớn, đường ống dài hoặc áo gia nhiệt chia thành nhiều vùng, bơm cần tạo đủ cột áp để dầu đi qua tất cả các khu vực. Nếu áp suất không đủ, dầu có thể chỉ tập trung ở vùng có trở lực thấp. Khi đó, quá trình gia nhiệt kéo dài và nhiệt độ trong bồn không đồng đều.

Ứng dụng cho thiết bị phản ứng

Thiết bị phản ứng cần kiểm soát nhiệt chặt chẽ hơn bồn gia nhiệt thông thường. Một phản ứng có thể cần được gia nhiệt để bắt đầu, duy trì ở nhiệt độ ổn định hoặc điều chỉnh theo từng giai đoạn. Nhiệt độ thay đổi quá nhanh hoặc phân bố không đều có thể làm ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, độ chuyển hóa và chất lượng sản phẩm.
Trong trường hợp này, dầu nóng được tuần hoàn qua áo gia nhiệt, ống coil hoặc bộ trao đổi nhiệt của thiết bị phản ứng. Bơm RY125-80-200 giúp duy trì dòng dầu liên tục quanh vùng phản ứng. Khi cần tăng nhiệt, hệ thống nâng nhiệt độ dầu hoặc tăng mức cấp nhiệt. Khi cần giữ nhiệt, lưu lượng và nhiệt độ dầu được điều chỉnh để bù đúng lượng nhiệt thất thoát.
Với phản ứng tỏa nhiệt, mạch dầu cũng có thể được sử dụng để lấy bớt nhiệt thông qua bộ trao đổi nhiệt hoặc mạch làm mát phù hợp. Khi đó, việc điều khiển dòng chảy giúp thiết bị phản ứng tránh tăng nhiệt vượt mức cho phép. Phương án cụ thể phụ thuộc vào thiết kế của hệ thống và tính chất của phản ứng.

Cơ chế truyền nhiệt qua áo bồn và coil gia nhiệt

Dầu nóng từ bơm đi vào cửa cấp của áo gia nhiệt hoặc coil. Tại đây, dầu chuyển động dọc theo các kênh dẫn và truyền nhiệt qua bề mặt kim loại. Nhiệt tiếp tục đi vào nguyên liệu hoặc môi chất trong bồn.
Sau khi truyền nhiệt, dầu có nhiệt độ thấp hơn đi ra tại cửa hồi. Dòng hồi phải được dẫn về lò hoặc thiết bị gia nhiệt để khôi phục nhiệt độ. Nếu dầu không được thay thế liên tục tại bề mặt gia nhiệt, chênh lệch nhiệt độ giảm và khả năng truyền nhiệt cũng suy giảm.
RY125-80-200 tạo ra lực đẩy cần thiết để duy trì sự thay thế liên tục này. Dòng dầu ổn định giúp bề mặt áo bồn hoặc coil luôn nhận được dầu có nhiệt độ phù hợp, từ đó hỗ trợ quá trình gia nhiệt diễn ra đều hơn.

Ý nghĩa của lưu lượng và cột áp đối với bồn gia nhiệt

Lưu lượng quyết định lượng dầu đi qua áo bồn trong một khoảng thời gian. Lưu lượng phù hợp giúp đưa đủ nhiệt đến bề mặt gia nhiệt và hạn chế chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực. Nếu lưu lượng quá thấp, thời gian gia nhiệt tăng và vùng nhiệt có thể không đồng đều.
Cột áp quyết định khả năng đưa dầu vượt qua trở lực của hệ thống. Trở lực có thể đến từ đường ống, van, bộ lọc, các đoạn co nối, áo gia nhiệt hẹp hoặc coil có nhiều vòng. Với bồn lớn và mạch gia nhiệt phức tạp, cần tính toán đầy đủ để bơm không bị thiếu áp suất ở cuối tuyến.
Không nên chọn bơm chỉ dựa trên kích thước cửa hút và cửa xả. Cần xác định tổng lưu lượng, cột áp, nhiệt độ dầu, độ nhớt, chiều dài đường ống và số lượng thiết bị được gia nhiệt. RY125-80-200 chỉ hoạt động hiệu quả khi điểm làm việc của bơm phù hợp với đường đặc tính của toàn bộ hệ thống.

Kiểm soát nhiệt độ trong bồn và thiết bị phản ứng

Nhiệt độ dầu tại cửa cấp, nhiệt độ dầu tại đường hồi và nhiệt độ bên trong bồn là các thông số cần được theo dõi đồng thời. Chênh lệch giữa nhiệt độ cấp và nhiệt độ hồi cho thấy mức độ trao đổi nhiệt của thiết bị. Nếu chênh lệch thay đổi bất thường, cần kiểm tra lưu lượng, tình trạng áo gia nhiệt và đặc tính của nguyên liệu.
Bộ điều khiển có thể điều chỉnh công suất lò, van điều tiết hoặc tốc độ động cơ bơm để giữ nhiệt độ theo giá trị cài đặt. Trong những quy trình cần thay đổi nhiệt theo từng giai đoạn, biến tần có thể hỗ trợ điều chỉnh tốc độ bơm. Tuy nhiên, việc giảm tốc độ phải bảo đảm vẫn có lưu lượng tối thiểu để dầu không bị giữ lâu tại vùng gia nhiệt.
Với thiết bị phản ứng, cảm biến nhiệt nên được đặt tại vị trí phản ánh đúng nhiệt độ của môi chất bên trong bồn. Chỉ kiểm soát nhiệt độ dầu mà không theo dõi nhiệt độ phản ứng có thể dẫn đến gia nhiệt thiếu hoặc quá mức, nhất là khi nguyên liệu có độ nhớt thay đổi trong quá trình phản ứng.

Ảnh hưởng của độ nhớt và tính chất nguyên liệu

Độ nhớt của dầu truyền nhiệt thay đổi theo nhiệt độ. Khi dầu nguội, độ nhớt tăng và trở lực trong áo bồn hoặc đường ống cũng tăng. Bơm có thể phải làm việc với tải lớn hơn để duy trì cùng một lưu lượng. Vì vậy, hệ thống cần có quy trình khởi động phù hợp, bảo đảm dầu đạt điều kiện lưu thông trước khi đưa bồn vào tải cao.
Bản thân nguyên liệu trong bồn cũng ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt. Nguyên liệu có độ nhớt cao hoặc dễ tạo cặn có thể làm giảm hiệu quả trao đổi nhiệt ở phía trong thành bồn. Khi đó, dù bơm vẫn duy trì lưu lượng dầu, nhiệt truyền vào nguyên liệu có thể chậm hơn. Việc khuấy trộn phù hợp trong bồn giúp phân bố nhiệt tốt hơn và hỗ trợ bơm phát huy hiệu quả.
Đối với thiết bị phản ứng, cần xem xét khả năng nguyên liệu sinh bọt, tạo cặn hoặc thay đổi thể tích. Những yếu tố này có thể làm thay đổi nhu cầu nhiệt và ảnh hưởng đến chế độ điều khiển của mạch dầu.

Yêu cầu lắp đặt và vận hành bơm

Bơm RY125-80-200 cần được đặt trên bệ chắc chắn, căn chỉnh đúng với động cơ và đường ống. Đường hút phải ngắn, ít co nối và không tạo vị trí tích khí. Thân bơm cần được điền đầy dầu trước khi khởi động, đồng thời phải bảo đảm van trên đường hút đã ở trạng thái phù hợp.
Đường ống đến áo bồn và đường hồi cần được bố trí có khả năng xả khí, xả dầu và cô lập từng thiết bị khi bảo trì. Các mối nối, mặt bích và phớt phải phù hợp với nhiệt độ làm việc của dầu. Đường ống dầu nóng cũng cần được bảo ôn để hạn chế thất thoát nhiệt và bảo vệ người vận hành.
Không nên để bơm chạy khô hoặc chạy trong tình trạng dòng dầu bị khóa hoàn toàn. Khi đóng van sai trình tự, áp suất có thể tăng bất thường và gây ảnh hưởng đến bơm, đường ống hoặc áo gia nhiệt. Trước khi vận hành, cần kiểm tra mức dầu, tình trạng van, áp suất, nhiệt độ và khả năng lưu thông của toàn mạch.

Bảo trì để duy trì hiệu quả gia nhiệt

Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi độ rung, tiếng ồn, nhiệt độ ổ trục, dòng điện động cơ và tình trạng rò rỉ tại phớt. Các dấu hiệu bất thường có thể cho thấy bơm bị lệch tâm, thiếu dầu, có khí trong đường hút hoặc cánh bơm bị mài mòn.
Dầu truyền nhiệt cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện hiện tượng oxy hóa, tạo cặn hoặc thay đổi độ nhớt. Dầu bị biến chất có thể làm tăng trở lực, giảm hiệu quả truyền nhiệt và gây tắc các kênh nhỏ trong áo bồn hoặc coil.
Bên cạnh việc bảo trì bơm, cần vệ sinh mặt trao đổi nhiệt của bồn và thiết bị phản ứng. Cặn bám trên bề mặt sẽ tạo lớp cách nhiệt, khiến nhiệt truyền vào nguyên liệu chậm hơn và buộc hệ thống phải tăng nhiệt độ dầu. Làm sạch đúng kế hoạch giúp giảm tải cho bơm và duy trì hiệu suất của toàn bộ mạch gia nhiệt.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 là bộ phận tạo dòng tuần hoàn cho các hệ thống gia nhiệt bồn và thiết bị phản ứng. Bơm đưa dầu nóng qua áo bồn, coil hoặc bộ trao đổi nhiệt, giúp nhiệt được truyền đều vào nguyên liệu mà không cần tiếp xúc trực tiếp với nguồn lửa hoặc khí đốt.
Trong bồn gia nhiệt, bơm hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định và rút ngắn thời gian làm nóng. Trong thiết bị phản ứng, bơm giúp kiểm soát quá trình cấp nhiệt theo từng giai đoạn và hạn chế chênh lệch nhiệt độ trong vùng phản ứng. Khi được lựa chọn đúng lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và lắp đặt phù hợp, RY125-80-200 góp phần nâng cao độ ổn định, an toàn và hiệu quả của hệ thống gia nhiệt công nghiệp.




Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY





Bơm dầu gia nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 2900 vòng/phút, 37 kW, 50 m

Bơm dầu gia nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 2900 vòng/phút, 37 kW, 50 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu gia nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 2900 vòng/phút, 37 kW, 50 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 13/10/2026 09:19
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ